Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:42:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014373 | ||
02:42:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:41:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
02:41:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000988 | ||
02:41:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
02:41:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000934 | ||
02:41:22 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000878 | ||
02:41:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001056 | ||
02:41:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
02:41:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013 | ||
02:41:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001556 | ||
02:41:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000955 | ||
02:40:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
02:40:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
02:40:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:40:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013522 | ||
02:40:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
02:40:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000402 | ||
02:40:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002187 | ||
02:40:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003031 |
