Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:59:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
23:59:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
23:59:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001302 | ||
23:58:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
23:58:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
23:58:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
23:58:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
23:58:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002423 | ||
23:58:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002718 | ||
23:58:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000724 | ||
23:58:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
23:58:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002767 | ||
23:58:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000979 | ||
23:58:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001098 | ||
23:58:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000826 | ||
23:58:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00002433 | ||
23:57:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001807 | ||
23:57:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013032 | ||
23:57:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013234 | ||
23:57:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 |
