Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:51:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000893 | ||
23:51:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
23:51:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
23:50:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
23:50:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002484 | ||
23:50:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019633 | ||
23:50:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000265 | ||
23:50:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001168 | ||
23:50:39 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
23:50:35 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013234 | ||
23:50:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
23:50:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000735 | ||
23:50:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003976 | ||
23:50:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000093 | ||
23:50:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000705 | ||
23:50:06 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000866 | ||
23:50:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016467 | ||
23:49:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000821 | ||
23:49:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
23:49:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 |
