Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:42:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
20:42:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
20:42:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
20:42:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
20:42:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
20:42:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000402 | ||
20:41:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:41:50 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000046 | ||
20:41:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
20:41:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
20:41:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001103 | ||
20:41:27 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
20:41:23 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013559 | ||
20:41:19 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
20:41:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
20:41:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013013 | ||
20:40:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:40:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 | ||
20:40:44 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000972 | ||
20:40:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001702 |
