Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:17:52 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
23:17:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
23:17:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
23:17:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000808 | ||
23:17:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002299 | ||
23:17:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
23:17:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001094 | ||
23:17:12 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013335 | ||
23:17:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
23:17:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
23:16:54 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
23:16:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
23:16:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001687 | ||
23:16:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:16:37 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000904 | ||
23:16:33 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000061 | ||
23:16:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
23:16:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 | ||
23:16:18 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000804 | ||
23:16:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 |
