Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:02:56 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
11:02:52 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
11:02:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
11:02:39 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
11:02:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004367 | ||
11:02:23 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
11:02:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006206 | ||
11:02:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
11:02:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012399 | ||
11:02:08 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002092 | ||
11:01:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
11:01:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
11:01:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
11:01:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001025 | ||
11:01:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
11:01:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
11:01:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
11:01:15 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000581 | ||
11:01:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001094 | ||
11:01:07 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000081 |
