Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:06:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007113 | ||
21:05:56 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006851 | ||
21:05:52 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009416 | ||
21:05:49 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012233 | ||
21:05:45 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006844 | ||
21:05:41 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000694 | ||
21:05:37 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006852 | ||
21:05:33 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016432 | ||
21:05:29 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013047 | ||
21:05:26 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003475 | ||
21:05:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004894 | ||
21:05:16 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004894 | ||
21:05:12 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012636 | ||
21:05:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
21:05:04 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00010946 | ||
21:05:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007505 | ||
21:04:57 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006605 | ||
21:04:53 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000948 | ||
21:04:49 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006607 | ||
21:04:45 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006822 |
