Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:13:05 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001762 | ||
05:13:02 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002916 | ||
05:12:58 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
05:12:44 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
05:12:38 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000549 | ||
05:12:34 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
05:12:30 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
05:12:25 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
05:12:11 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
05:12:07 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
05:12:03 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005241 | ||
05:11:59 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000691 | ||
05:11:49 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001024 | ||
05:11:42 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005954 | ||
05:11:38 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
05:11:34 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001404 | ||
05:11:28 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012008 | ||
05:11:24 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000993 | ||
05:11:20 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
05:11:13 16/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002393 |
