Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:45:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004603 | ||
07:45:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012621 | ||
07:45:04 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005737 | ||
07:45:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007206 | ||
07:44:56 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007317 | ||
07:44:52 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00023459 | ||
07:44:48 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002823 | ||
07:44:45 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008507 | ||
07:44:41 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013755 | ||
07:44:37 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006866 | ||
07:44:33 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019323 | ||
07:44:29 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019931 | ||
07:44:25 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005796 | ||
07:44:21 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007382 | ||
07:44:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001305 | ||
07:44:14 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004012 | ||
07:44:10 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004485 | ||
07:44:04 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004588 | ||
07:44:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011696 | ||
07:43:57 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006139 |
