Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:00:42 18/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRX | 39,000011 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRX | 1,36 | 0,259 | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,0001 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRX | 43,96 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:00:42 18/05/2026 | Chuyển TRX | 467,54 | 0TRX |
