Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,023 | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRX | 518,62 | 0,271 | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:50:03 16/05/2026 | Chuyển TRX | 30,6 | 0TRX |
